0

Vakhidov, Jakhongir

1995, UZ

GM

Tiêu chuẩn
2514.7
6.7
Đỉnh cao sự nghiệp 2618 (2023)Chính thức 2508
17 days ago
Cờ nhanh
2499.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2566 (2021)Chính thức 2499
78 days ago
Cờ chớp
2517.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2620 (2016)Chính thức 2517
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ