0

Kuybokarov, Temur

2000, AU

GM

Tiêu chuẩn
2534.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2600 (2023)Chính thức 2534
76 days ago
Cờ nhanh
2481.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2481 (2025)Chính thức 2481
76 days ago
Cờ chớp
2454.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2458 (2022)Chính thức 2454
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
0.3
2026-05-01
13.9
2026-04-01
6.9
2026-06-01
2026-05-01
2026-04-01
Kuybokarov, Temur — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess