0

Rakhmatullaev, Almas

2006, UZ

IM

Tiêu chuẩn
2410.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2426 (2024)Chính thức 2410
16 days ago
Cờ nhanh
2410.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2410 (2025)Chính thức 2410
76 days ago
Cờ chớp
2358.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2421 (2024)Chính thức 2358
76 days ago

Kết quả gần đây

Rakhmatullaev, Almas — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess