0

Kasimov, Rauf

2010, UZ

CM

Tiêu chuẩn
2232.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2240 (2025)Chính thức 2232
16 days ago
Cờ nhanh
2071.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2071 (2026)Chính thức 2071
16 days ago
Cờ chớp
2031.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2091 (2025)Chính thức 2031
16 days ago

Kết quả gần đây

Kasimov, Rauf — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess