0

Kozul, Zdenko

1966, HR

GM

Tiêu chuẩn
2483.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2640 (2004)Chính thức 2483
16 days ago
Cờ nhanh
2518.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2583 (2014)Chính thức 2518
77 days ago
Cờ chớp
2533.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2649 (2016)Chính thức 2533
77 days ago

Kết quả gần đây

Kozul, Zdenko — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess