0

Martinovic, Sasa

1991, HR

GM

Tiêu chuẩn
2553.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2604 (2018)Chính thức 2553
77 days ago
Cờ nhanh
2517.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2572 (2020)Chính thức 2517
16 days ago
Cờ chớp
2465.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2570 (2014)Chính thức 2465
16 days ago

Kết quả gần đây

Martinovic, Sasa — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess