0

Laurincova, Timea

2013, SK
Tiêu chuẩn
1841.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1853 (2026)Chính thức 1841
16 days ago
Cờ nhanh
1627.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1663 (2026)Chính thức 1627
76 days ago
Cờ chớp
1480.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1483 (2026)Chính thức 1480
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ