0

Hauge, Lars Oskar

1998, NO

GM

Tiêu chuẩn
2485.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2533 (2022)Chính thức 2485
78 days ago
Cờ nhanh
2468.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2468 (2026)Chính thức 2468
17 days ago
Cờ chớp
2438.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2509 (2017)Chính thức 2438
28 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
9.9
2026-04-01
5
2026-03-01
10.1
2025-07-01
1.7
2026-04-01
2026-04-01
2026-03-01
2025-07-01
Hauge, Lars Oskar — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess