0

Roysted, Jan

1989, NO
Tiêu chuẩn
1724.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1782 (2024)Chính thức 1724
28 days ago
Cờ nhanh
1648.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1682 (2025)Chính thức 1648
28 days ago
Cờ chớp
1646.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1732 (2024)Chính thức 1646
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
27.6
2026-06-01
10
2025-07-01
10.8
2026-06-01
FSS KM 2026 DFIDE10
2026-06-01
2025-07-01
Roysted, Jan — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess