0

Huseynov, Ahad

2000, DE
Tiêu chuẩn
2154.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2155 (2024)Chính thức 2154
77 days ago
Cờ nhanh
2127.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2156 (2025)Chính thức 2127
77 days ago
Cờ chớp
2170.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2174 (2025)Chính thức 2170
77 days ago

Kết quả gần đây

Huseynov, Ahad — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess