0

Sabirov, Rafael

2005, DE
Tiêu chuẩn
2156.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2182 (2026)Chính thức 2156
76 days ago
Cờ nhanh
2105.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2123 (2024)Chính thức 2105
76 days ago
Cờ chớp
2156.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2203 (2025)Chính thức 2156
76 days ago

Kết quả gần đây

Sabirov, Rafael — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess