0

Huber, Benedikt

2009, DE

FM

Tiêu chuẩn
2310.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2318 (2026)Chính thức 2310
28 days ago
Cờ nhanh
2146.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2146 (2024)Chính thức 2146
77 days ago
Cờ chớp
2094.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2142 (2024)Chính thức 2094
77 days ago

Kết quả gần đây

Huber, Benedikt — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess