0

Gold, Theodor

2008, AT

FM

Tiêu chuẩn
2328.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2328 (2026)Chính thức 2328
16 days ago
Cờ nhanh
2200.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2200 (2026)Chính thức 2200
27 days ago
Cờ chớp
2311.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2311 (2026)Chính thức 2311
27 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Gold, Theodor — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess