0

Dampfhofer, Simon

1996, AT
Tiêu chuẩn
1691.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1804 (2024)Chính thức 1691
77 days ago
Cờ nhanh
1759.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1790 (2024)Chính thức 1759
28 days ago
Cờ chớp
1762.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1811 (2025)Chính thức 1762
17 days ago

Kết quả gần đây

Dampfhofer, Simon — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess