0

Torngren, Gustav

2004, SE

FM

Tiêu chuẩn
2358.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2358 (2026)Chính thức 2358
17 days ago
Cờ nhanh
2179.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2198 (2025)Chính thức 2179
78 days ago
Cờ chớp
2125.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2180 (2022)Chính thức 2125
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
7
2026-03-01
12.2
2026-08-01
2026-03-01