0

Cremisi, Daniel

1999, US
Tiêu chuẩn
2185.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2230 (2025)Chính thức 2185
17 days ago
Cờ nhanh
2183.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2183 (2026)Chính thức 2183
17 days ago
Cờ chớp
2326.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2326 (2026)Chính thức 2326
28 days ago

Kết quả gần đây

Cremisi, Daniel — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess