0

Obrycki, Tomasz

2011, PL

CM

Tiêu chuẩn
2261.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2261 (2026)Chính thức 2261
16 days ago
Cờ nhanh
2068.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2096 (2026)Chính thức 2068
16 days ago
Cờ chớp
2077.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2099 (2026)Chính thức 2077
16 days ago

Kết quả gần đây

Obrycki, Tomasz — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess