0

Gibala, Adam

2012, PL

FM

Tiêu chuẩn
2398.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2398 (2026)Chính thức 2398
16 days ago
Cờ nhanh
2316.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2375 (2026)Chính thức 2316
16 days ago
Cờ chớp
2323.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2323 (2026)Chính thức 2323
16 days ago

Kết quả gần đây

Gibala, Adam — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess