0

Redzisz, Michal

2004, PL

FM

Tiêu chuẩn
2286.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2319 (2021)Chính thức 2286
17 days ago
Cờ nhanh
2282.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2282 (2026)Chính thức 2282
77 days ago
Cờ chớp
2197.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2198 (2025)Chính thức 2197
77 days ago

Kết quả gần đây

Redzisz, Michal — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess