0

Labussiere, Yago

2004, BR
Tiêu chuẩn
2221.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2257 (2022)Chính thức 2221
17 days ago
Cờ nhanh
2170.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2170 (2026)Chính thức 2170
77 days ago
Cờ chớp
2195.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2199 (2026)Chính thức 2195
17 days ago

Kết quả gần đây

Labussiere, Yago — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess