0

Nurzynska, Hanna

2006, PL
Tiêu chuẩn
1708.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1708 (2026)Chính thức 1708
78 days ago
Cờ nhanh
1709.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1757 (2024)Chính thức 1709
28 days ago
Cờ chớp
1631.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1631 (2026)Chính thức 1631
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Nurzynska, Hanna — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess