0

Hernandez Ramos, David

1998, ES
Tiêu chuẩn
2133.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2222 (2025)Chính thức 2133
17 days ago
Cờ nhanh
2151.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2160 (2025)Chính thức 2151
77 days ago
Cờ chớp
2065.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2087 (2017)Chính thức 2065
17 days ago

Kết quả gần đây

Hernandez Ramos, David — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess