0

Roiget Pla, Robert

1984, ES
Tiêu chuẩn
2113.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2154 (2009)Chính thức 2113
77 days ago
Cờ nhanh
2129.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2129 (2022)Chính thức 2129
77 days ago
Cờ chớp

Kết quả gần đây

Roiget Pla, Robert — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess