0

Faizrakhmanov, Ramil

1997

IM

Tiêu chuẩn
2436.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2488 (2021)Chính thức 2436
16 days ago
Cờ nhanh
2406.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2540 (2019)Chính thức 2406
27 days ago
Cờ chớp
2368.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2517 (2022)Chính thức 2368
27 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
9.2
2026-04-01
2026-06-01
2026-04-01