0

Aguado Doncel, Pablo Luis

2006, ES

FM

Tiêu chuẩn
2247.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2344 (2024)Chính thức 2247
77 days ago
Cờ nhanh
2116.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2116 (2026)Chính thức 2116
77 days ago
Cờ chớp
2059.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2091 (2026)Chính thức 2059
77 days ago

Kết quả gần đây

Aguado Doncel, Pablo Luis — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess