0

Steinacker, Alex

1993, DE

FM

Tiêu chuẩn
2320.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2326 (2025)Chính thức 2320
76 days ago
Cờ nhanh
Cờ chớp
2301.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2301 (2024)Chính thức 2301
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Steinacker, Alex — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess