0

Gibicar, Danijel

1996, DE

FM

Tiêu chuẩn
2256.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2301 (2019)Chính thức 2256
77 days ago
Cờ nhanh
Cờ chớp
2228.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2332 (2019)Chính thức 2228
16 days ago

Kết quả gần đây

Gibicar, Danijel — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess