0

Bergougnoux, Axel

2001, FR
Tiêu chuẩn
2124.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2249 (2017)Chính thức 2124
77 days ago
Cờ nhanh
2138.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2171 (2026)Chính thức 2138
16 days ago
Cờ chớp
2214.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2214 (2026)Chính thức 2214
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
21.2
2026-03-01
14
2026-02-01
4.8
2026-01-01
4.6
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
Bergougnoux, Axel — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess