0

Terry, Joshua

1999, CA

CM

Tiêu chuẩn
2099.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2213 (2022)Chính thức 2099
17 days ago
Cờ nhanh
2185.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2185 (2023)Chính thức 2185
78 days ago
Cờ chớp
2235.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2235 (2022)Chính thức 2235
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ