0

Buccio, Maddalena

2009, IT
Tiêu chuẩn
1758.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1865 (2026)Chính thức 1758
17 days ago
Cờ nhanh
1692.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1692 (2026)Chính thức 1692
77 days ago
Cờ chớp
1682.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1689 (2026)Chính thức 1682
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
33.2
2026-04-01
35.2
2026-03-01
29.6
2026-02-01
78.8
2026-01-01
30.8
2026-05-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
Buccio, Maddalena — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess