0

Gabellini, Alexander

2012, IT
Tiêu chuẩn
1822.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1822 (2026)Chính thức 1822
17 days ago
Cờ nhanh
1853.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1853 (2026)Chính thức 1853
77 days ago
Cờ chớp
1636.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1636 (2025)Chính thức 1636
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-03-01
13.6
2026-02-01
17.6
2026-01-01
7.6
CP Como 2026FIDE13.6
2026-03-01
CP Milano 2026FIDE17.6
2026-02-01
2026-01-01
Gabellini, Alexander — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess