0

Satta, Lorenzo

1996, IT
Tiêu chuẩn
1810.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1810 (2026)Chính thức 1810
77 days ago
Cờ nhanh
1801.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1801 (2025)Chính thức 1801
77 days ago
Cờ chớp
1792.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1792 (2025)Chính thức 1792
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
14
2026-02-01
0.8
2026-01-01
5.8
2026-04-01
2026-02-01
2026-01-01
Satta, Lorenzo — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess