0

Martens, Rune

2010, BE
Tiêu chuẩn
1813.2
30.8
Đỉnh cao sự nghiệp 1844 (2026)Chính thức 1844
28 days ago
Cờ nhanh
1656.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1656 (2026)Chính thức 1656
78 days ago
Cờ chớp
1742.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1766 (2025)Chính thức 1742
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Brugse Meesters 2026 Openchess-results.com
53.2Live
Brasschaat Open 2026chess-results.com
22.4Live
Brugse Meesters 2026 Openchess-results.com53.2Live
Brasschaat Open 2026chess-results.com22.4Live
Martens, Rune — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess