0

Snodgrass, Benjamin

1998, US
Tiêu chuẩn
2024.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2053 (2025)Chính thức 2024
28 days ago
Cờ nhanh
1920.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1922 (2024)Chính thức 1920
17 days ago
Cờ chớp
1929.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1952 (2024)Chính thức 1929
17 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Snodgrass, Benjamin — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess