0

Hidalgo Gracia, Andres

1998, ES
Tiêu chuẩn
2145.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2145 (2026)Chính thức 2145
17 days ago
Cờ nhanh
1958.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1958 (2024)Chính thức 1958
78 days ago
Cờ chớp
1876.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1876 (2024)Chính thức 1876
78 days ago

Kết quả gần đây

Hidalgo Gracia, Andres — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess