0

Morante Rafael, Aritz

2000, ES
Tiêu chuẩn
2229.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2235 (2026)Chính thức 2229
77 days ago
Cờ nhanh
2084.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2084 (2025)Chính thức 2084
77 days ago
Cờ chớp
2154.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2154 (2026)Chính thức 2154
77 days ago

Kết quả gần đây

Morante Rafael, Aritz — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess