0

Testolin, Ryder

2005, AU

IM

Tiêu chuẩn
2266.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2266 (2026)Chính thức 2266
16 days ago
Cờ nhanh
1981.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2011 (2025)Chính thức 1981
76 days ago
Cờ chớp
2182.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2221 (2026)Chính thức 2182
16 days ago

Kết quả gần đây

Testolin, Ryder — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess