0

Lopata, Felix

2009, AU
Tiêu chuẩn
1653.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1653 (2026)Chính thức 1653
78 days ago
Cờ nhanh
1603.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1661 (2025)Chính thức 1603
78 days ago
Cờ chớp
1645.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1646 (2026)Chính thức 1645
78 days ago

Kết quả gần đây

Lopata, Felix — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess