0

Shubin, Kirill

2003

GM

Tiêu chuẩn
2491.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2505 (2022)Chính thức 2491
16 days ago
Cờ nhanh
2476.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2476 (2026)Chính thức 2476
28 days ago
Cờ chớp
2481.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2522 (2022)Chính thức 2481
28 days ago

Kết quả gần đây

Shubin, Kirill — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess