0

Rakubovchuk, Danylo

2011, UA
Tiêu chuẩn
1832.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1865 (2026)Chính thức 1832
78 days ago
Cờ nhanh
1959.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2045 (2026)Chính thức 1959
17 days ago
Cờ chớp
1905.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1993 (2025)Chính thức 1905
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Rakubovchuk, Danylo — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess