0

Burykin, Roman

2010, UA
Tiêu chuẩn
1722.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1722 (2026)Chính thức 1722
76 days ago
Cờ nhanh
1886.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2037 (2025)Chính thức 1886
76 days ago
Cờ chớp
1853.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1918 (2025)Chính thức 1853
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Burykin, Roman — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess