0

Mikhnenko, Alexander

2001, RU

CM

Tiêu chuẩn
2116.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2255 (2018)Chính thức 2116
17 days ago
Cờ nhanh
2072.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2132 (2026)Chính thức 2072
28 days ago
Cờ chớp
2184.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2184 (2022)Chính thức 2184
17 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
13.2
2026-01-01
12.2
2026-04-01
2026-01-01
Mikhnenko, Alexander — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess