0

Volosiuk, Mykhailo

2012, UA
Tiêu chuẩn
1909.4
30.4
Đỉnh cao sự nghiệp 1997 (2026)Chính thức 1879
18 days ago
Cờ nhanh
2013.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2105 (2026)Chính thức 2013
18 days ago
Cờ chớp
2002.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2021 (2026)Chính thức 2002
18 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Volosiuk, Mykhailo — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess