0

Kazmin, Semen

2004, RU

FM

Tiêu chuẩn
2278.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2296 (2023)Chính thức 2278
16 days ago
Cờ nhanh
2283.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2283 (2026)Chính thức 2283
16 days ago
Cờ chớp
2259.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2259 (2026)Chính thức 2259
16 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
8.6
2026-06-01
25.8
2026-03-01
23.2
2026-08-01
2026-06-01
2026-03-01