0

Moskvinov, Prokhor

2011

CM

Tiêu chuẩn
2236.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2294 (2026)Chính thức 2236
17 days ago
Cờ nhanh
2361.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2361 (2026)Chính thức 2361
28 days ago
Cờ chớp
2273.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2358 (2026)Chính thức 2273
28 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
4.8
2026-04-01
50
2026-03-01
88.8
2026-06-01
CH UrFO 2026FIDE50
2026-04-01
2026-03-01