0

Fedosov, Alexander

2011

FM

Tiêu chuẩn
2336.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2336 (2026)Chính thức 2336
16 days ago
Cờ nhanh
2243.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2282 (2025)Chính thức 2243
16 days ago
Cờ chớp
2312.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2368 (2026)Chính thức 2312
16 days ago

Kết quả gần đây

Fedosov, Alexander — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess