0

Munoz Bobadilla, Max

1991, CL
Tiêu chuẩn
1526.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1648 (2024)Chính thức 1526
16 days ago
Cờ nhanh
1580.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1580 (2025)Chính thức 1580
76 days ago
Cờ chớp
1587.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1587 (2026)Chính thức 1587
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ