Minkhajdarov, Ruslan
2012
Tiêu chuẩn
1992.0
Cờ nhanh
2044.0
Cờ chớp
2048.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
Командное первенство России среди юношей и девушек до 19 лет по шахматам_2026 часть II ЕКП СМ № 2088760022045455chess-results.com↑5.2
—
2026-08-01
Team B15 chess 2026FIDE↑3.6
2026-06-01
Russian Championship B15 2026FIDE↓72.4
2026-03-01
