0

Minkhajdarov, Ruslan

2012
Tiêu chuẩn
1992.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2128 (2025)Chính thức 1992
17 days ago
Cờ nhanh
2044.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2110 (2025)Chính thức 2044
28 days ago
Cờ chớp
2048.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2122 (2024)Chính thức 2048
28 days ago

Kết quả gần đây

Minkhajdarov, Ruslan — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess