0

Goldinov, Daniel

2008, DE
Tiêu chuẩn
2132.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2138 (2026)Chính thức 2132
27 days ago
Cờ nhanh
2102.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2102 (2026)Chính thức 2102
16 days ago
Cờ chớp
2141.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2156 (2026)Chính thức 2141
16 days ago

Kết quả gần đây

Goldinov, Daniel — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess