0

Drygala, Lars

2006, DE
Tiêu chuẩn
2038.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2077 (2024)Chính thức 2038
77 days ago
Cờ nhanh
1998.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1999 (2026)Chính thức 1998
77 days ago
Cờ chớp
2103.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2104 (2025)Chính thức 2103
77 days ago

Kết quả gần đây

Drygala, Lars — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess